Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
panamaisch — Meaning: thuộc Panama — BlauBerry
panamaisch
[ˈpanamaɪʃ]
Adjective
Definitions
1
thuộc Panama
- Thuộc về Panama hoặc có nguồn gốc từ Panama.
Panama betreffend, aus Panama kommend
Die
panamaische
Wirtschaft hängt stark vom Panama-Kanal ab.
Nền kinh tế Panama phụ thuộc rất nhiều vào Kênh đào Panama.
„Der Kanal selbst gilt als neutraler internationaler Wasserweg, der bis heute von der
panamaischen
und der amerikanischen Marine gesichert wird.“
“Bản thân kênh đào được coi là tuyến đường thủy quốc tế trung lập, cho đến nay vẫn được hải quân Panama và Hoa Kỳ bảo vệ.”
Adjective