Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pappsüß — Meaning: ngọt gắt — BlauBerry
pappsüß
[ˈpapˈzyːs]
Adjective
Definitions
1
ngọt gắt
- Có vị cực kỳ ngọt, ngọt đến mức gây cảm giác ngấy hoặc khó chịu.
extrem süß schmeckend
„Die Sorte Quark-Sesam-Honig war sehr lecker, aber das Vanilleeis ölig und
pappsüß
.“
“Loại phô mai tươi-mè-mật ong rất ngon, nhưng kem vani thì béo ngậy và ngọt gắt.”
Synonyms
picksüß
„Ansonsten gibt es nur
pappsüße
, rosa Makronen.“
“Ngoài ra chỉ có những chiếc bánh macaron màu hồng ngọt gắt.”
Adjective