Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pennen — Meaning: ngủ, mất tập trung — BlauBerry
pennen
[ˈpɛnən]
Verb
Definitions
1
ngủ
- ngủ
schlafen
Mann, bin ich müde, ich gehe
pennen
.
Trời ơi, tôi mệt quá, tôi đi ngủ đây.
2
mất tập trung
Synonyms
knacken
ratzen
schlafen
Antonyms
wachen
- không chú ý, thiếu tập trung
nicht aufpassen, unaufmerksam sein
Pennst
Du? Die Ampel ist längst grün. Fahr los!
Cậu đang mơ ngủ à? Đèn xanh từ lâu rồi. Chạy đi!
Verb