Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
plötzlich — Meaning: đột ngột, bất ngờ — BlauBerry
plötzlich
[ˈplœt͡slɪç]
Adjective
Definitions
1
đột ngột, bất ngờ
- bất ngờ, ngạc nhiên, đột ngột
unerwartet, überraschend, auf einen Schlag
„
Plötzlich
hörte der Motorflieger auf zu kreisen. In eine ganz andere Richtung ging es auf einmal.“
"Đột ngột, bất ngờ, chiếc máy bay động cơ ngừng bay vòng tròn. Đột nhiên nó bay theo một hướng hoàn toàn khác."
Antonyms
allmählich
gemächlich
langsam
More specific words (Hyponyms)
urplötzlich
Plötzlich
kam ein alter Mann in den Laden.
Đột ngột, bất ngờ, một ông lão bước vào cửa hàng.
Adjective