
thiết thực- có ý nghĩa đối với thực tiễn, không chỉ áp dụng trên lý thuyết mà còn quan trọng trong các ứng dụng thực tế, có ích về mặt thực hành, chẳng hạn trong đời sống hằng ngày hoặc môi trường công việc.
für die Praxis von Bedeutung (und nicht nur theoretisch anwendbar), in realen Anwendungen wichtig, von praktischem Nutzen (beispielsweise im Alltag, im betrieblichen Umfeld)