

quảng bá- giới thiệu và tuyên truyền để làm cho một sản phẩm hoặc một ý tưởng được nhiều người biết đến và quan tâm hơn.
ein Produkt oder eine Idee bewerben
tiếp thị- làm công việc quảng cáo cho một sản phẩm hoặc dịch vụ với tư cách nghề nghiệp, hoạt động như người quảng bá bán hàng.
beruflich Werbung für ein Produkt oder eine Dienstleistung betreiben, als Promoter tätig sein