prospektiv — Meaning: mang tính dự báo — BlauBerry
prospektiv
[pʁospɛkˈtiːf]Adjective
Definitions
1
mang tính dự báo- liên quan đến tương lai hoặc đến sự phát triển tiếp theo; được xem xét với định hướng hướng tới những gì sẽ xảy ra sau này
die Zukunft, eine Weiterentwicklung betreffend
„Die British Doctors Study (deutsch: „Britische Ärzte-Studie“) ist der Name einer prospektiven epidemiologischen Studie, welche von 1951 bis 2001 lief und bereits 1956 überzeugende statistische Belege lieferte dafür, dass das Tabakrauchen das Lungenkrebs-Risiko erhöht.“
“Nghiên cứu Bác sĩ Anh (tiếng Đức: “Nghiên cứu các bác sĩ Anh”) là tên của một nghiên cứu dịch tễ học mang tính dự báo, được tiến hành từ năm 1951 đến năm 2001 và đã đưa ra những bằng chứng thống kê thuyết phục ngay từ năm 1956 rằng việc hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư phổi.”
„Das prospektive Deckungskapital ist eine Bewertung des Vertrages mit Blick auf die zukünftige Vertragsabwicklung.“
“Vốn dự phòng mang tính dự báo là sự đánh giá hợp đồng xét theo việc thực hiện hợp đồng trong tương lai.”