Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
psychisch — Meaning: tâm lý — BlauBerry
psychisch
[ˈpsyːçɪʃ]
Adjective
Definitions
1
tâm lý
- liên quan đến tâm lý, thuộc về tâm thần
die Psyche betreffend
Ich bin der Sache
psychisch
nicht gewachsen.
Tôi không đủ sức chịu đựng về mặt tâm lý cho việc này.
„Auf der anderen Seite aber sind
psychische
Volksleiden auf dem Vormarsch.“
Synonyms
seelisch
Antonyms
körperlich
physisch
Nhưng mặt khác, các bệnh tâm lý trong dân chúng đang gia tăng.
Adjective