Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
quasi — Meaning: như thể — BlauBerry
quasi
[ˈkvaːzi]
Adverb
Definitions
1
như thể
- một cách gần như, tựa như
gleichsam
Ich bin
quasi
der Kaiser vom Schrottplatz.
Tôi như thể là hoàng đế của bãi rác.
Ich bin
quasi
schon fertig.
Tôi gần như đã xong rồi.
Antonyms
bestimmt
ganz
gar
nicht
Adverb