Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
quietschrosa — Meaning: hồng chói — BlauBerry
quietschrosa
[ˈkviːt͡ʃˌʁoːza]
Adjective
Definitions
1
hồng chói
- Có màu hồng rất chói, rất rực và nổi bật một cách mạnh mẽ.
in einem sehr grellen Rosa
Adjective