
giật mạnh, kéo mạnh- kéo mạnh và giật cục vào một vật gì đó
sehr ruckhaft und heftig an etwas ziehen
bị rách, bị đứt- Một thứ gì đó tách ra một cách mạnh mẽ thành nhiều phần.
etwas trennt sich gewaltsam in mehrere Teile
hạ (thú), săn hạ- săn được một con thú
ein Tier erlegen
giành giật, tranh giành- Muốn bằng mọi giá có được điều gì đó, đấu tranh vì điều gì đó
etwas unbedingt haben wollen, um etwas kämpfen
khắc chữ rune, vẽ- Khắc các ký tự runic lên que gỗ beech (về sau còn được viết, vẽ)
Runenzeichen auf Buchenstäbchen einritzen (später auch schreiben, zeichnen)