

bướng bỉnh- Chống lại áp lực, không dễ bị tác động hay ép buộc thay đổi.
einem Druck widerstehend
chống đối- Luôn ở thế đối lập, theo thói quen hoặc theo nguyên tắc mà phản đối người khác hoặc điều gì đó.
permanent in Opposition (dagegen)
bất tuân- Không chấp hành pháp luật và trật tự, từ chối tuân theo các quy tắc chung.
sich Recht und Ordnung verweigernd