Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
rotzfrech — Meaning: trơ tráo — BlauBerry
rotzfrech
[ˈʁɔt͡sfʁɛç]
Adjective
Definitions
1
trơ tráo
- tỏ ra vô cùng hỗn xược, thiếu giáo dục một cách trắng trợn
besonders frech; unerzogen
Der
rotzfreche
Bengel hat mir glatt vor meinen Augen den Wagen verschmiert.
Thằng nhãi trơ tráo đó thẳng tay bôi bẩn chiếc xe ngay trước mắt tôi.
„Unser Vater wurde wütend, schrie uns an und sagte, dass wir
rotzfrech
seien und er sich solche Provokation nicht bieten lasse.“
Bố chúng tôi nổi giận, quát mắng và nói rằng chúng tôi thật trơ tráo và ông sẽ không chấp nhận sự khiêu khích như vậy.
Adjective