Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
routiniert — Meaning: thành thạo — BlauBerry
routiniert
[ʁutiˈniːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
thành thạo
- có kinh nghiệm và kỹ năng thuần thục do đã thực hiện nhiều lần
Routine habend, geübt
Der Schauspieler war
routiniert
genug sich nicht aus der Fassung bringen zu lassen.
Diễn viên đó đủ thành thạo để không bị mất bình tĩnh.
Synonyms
erfahren
gekonnt
geschickt
gewandt
qualifiziert
sachverständig
versiert
überlegen
In einem am Montag veröffentlichten Bericht wurden die Abschiebungen als "geordnet und
routiniert
" bezeichnet.
Trong một báo cáo được công bố vào thứ Hai, các vụ trục xuất được mô tả là "có trật tự và thành thạo".
Adjective