Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
rußverschmiert — Meaning: lem luốc bồ hóng — BlauBerry
rußverschmiert
[ˈʁuːsfɛɐ̯ˌʃmiːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
lem luốc bồ hóng
- bị dính bồ hóng làm bẩn, có vết bẩn màu đen từ bồ hóng
mit Ruß verschmiert
„Scarsdale und ich blieben schmutzig,
rußverschmiert
, schwitzend und völlig ermüdet in einer schleimverkrusteten Arena zurück.“
"Scarsdale và tôi ở lại, bẩn thỉu, lem luốc bồ hóng, đầm đìa mồ hôi và kiệt sức trong một đấu trường đóng đầy chất nhầy."
„Ein
rußverschmierter
fetter Mann kommt hustend aus dem brennenden Gebäude auf mich zu gerannt.“
"Một người đàn ông béo tốt lem luốc bồ hóng chạy về phía tôi từ tòa nhà đang cháy, vừa chạy vừa ho."
Adjective