Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
saubillig — Meaning: rẻ bèo — BlauBerry
saubillig
[ˈzaʊ̯ˈbɪlɪç]
Adjective
Definitions
1
rẻ bèo
- Rất rẻ, rẻ đến mức bất ngờ hoặc gần như rẻ mạt.
sehr billig, spottbillig
Das Kilo Kaffee, welches für 3 Euro angeboten wird, ist – wie originell – natürlich
saubillig
.
Một ký cà phê được chào bán với giá 3 euro thì dĩ nhiên là—thật sáng tạo làm sao—rẻ bèo.
Antonyms
sauteuer
Marketingkonzepte wie „Geiz ist geil!“ und „
Saubillig
“ werden bei einer professionellen Fotoagentur nicht fruchten.
Những khái niệm tiếp thị như “keo kiệt là đỉnh cao!” và “rẻ bèo” sẽ không phát huy hiệu quả ở một hãng ảnh chuyên nghiệp.
Adjective