Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schaden — Meaning: gây hại — BlauBerry
schaden
[ˈʃaːdn̩]
Verb
(jdm./etw.
Dat
~)
Definitions
1
gây hại
- gây ra thiệt hại, làm tổn hại
Schaden zufügen
Mit seinem Verhalten will er niemandem
schaden
.
Với hành vi của mình, anh ấy không muốn gây hại cho ai cả.
Wenn du dich so schlampig anziehst,
schadest
du nur deinem Ruf.
Nếu bạn ăn mặc cẩu thả như vậy, bạn chỉ làm hại đến danh tiếng của mình.
Verb