

lắc lư- lắc qua lắc lại quanh trục dọc của con tàu.
um die Längsachse des Schiffes hin- und herschwanken
loạng choạng- lệch khỏi hướng dự định sang trái và sang phải một cách mất kiểm soát.
aus der beabsichtigten Richtung links und rechts unkontrolliert abweichen