Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schmächtig — Meaning: gầy gò — BlauBerry
schmächtig
[ˈʃmɛçtɪç]
Adjective
Definitions
1
gầy gò
- Có vóc người nhỏ bé, mảnh khảnh, thân hình yếu và không vạm vỡ.
von zartem Körperbau
Er ist ja nur ein ganz
schmächtiges
Kerlchen.
Nó chỉ là một cậu bé gầy gò nhỏ thó thôi mà.
„Wie ein Sumoringer sieht Deimos nicht aus. Im Gegensatz zu den kämpfenden Kolossen aus Japan ist er ziemlich
.“
Antonyms
kräftig
schmächtig
Deimos trông không giống một đô vật sumo. Trái với những lực sĩ to lớn đang thi đấu đến từ Nhật Bản, anh ta khá gầy gò.
Adjective