Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schmuddelig — Meaning: bẩn thỉu — BlauBerry
schmuddelig
[ˈʃmʊdəlɪç]
Adjective
Definitions
1
bẩn thỉu
- Có dính bẩn, nhếch nhác, không sạch sẽ.
mit Schmuddel behaftet
Ja, es ist kalt und trüb. Aber das Klima hier ist gar nicht
schmuddeliger
als anderswo im Land.
Đúng vậy, trời lạnh và âm u. Nhưng khí hậu ở đây вовсе không bẩn thỉu hơn những nơi khác trong cả nước.
Leider sind wir in dem
schmuddeligsten
Lokal gelandet.
Tiếc là chúng tôi đã vào đúng quán xá bẩn thỉu nhất.
Adjective