
thề- thề hoặc tuyên thệ, thực hiện lời thề
einen Schwur oder Eid ablegen, abgeben, leisten
khẳng định- Khẳng định sự thật hoặc một lời hứa bằng chính lời nói của mình
die Wahrheit oder ein Versprechen durch eigene Worte bekräftigen
tin tưởng- tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó, dựa vào ai đó hoặc điều gì đó, đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
auf jemanden oder etwas vertrauen, bauen, jemanden oder etwas Glauben schenken