Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schweinekalt — Meaning: lạnh cóng — BlauBerry
schweinekalt
[ˈʃvaɪ̯nəˈkalt]
Adjective
Definitions
1
lạnh cóng
- rất lạnh, lạnh đến mức khó chịu (thường dùng trong văn nói)
sehr kalt
Draußen ist es
schweinekalt
und neblig, kein guter Tag für einen Spaziergang.
Bên ngoài trời lạnh cóng và sương mù, không phải là một ngày tốt để đi dạo.
Synonyms
bitterkalt
Antonyms
heiß
warm
Adjective