Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schweineteuer — Meaning: cực kỳ đắt — BlauBerry
schweineteuer
[ˈʃvaɪ̯nəˈtɔɪ̯ɐ]
Adjective
Definitions
1
cực kỳ đắt
- rất đắt tiền, có giá thành cao một cách quá mức
sehr teuer
Das Gerät war
schweineteuer
und funktioniert trotzdem nicht richtig.
Thiết bị này cực kỳ đắt tiền nhưng vẫn không hoạt động đúng cách.
Synonyms
arschteuer
sauteuer
sündteuer
Adjective