Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
similär — Meaning: tương tự — BlauBerry
similär
[zimiˈlɛːɐ̯]
Adjective
Definitions
1
tương tự
- có đặc điểm, hình dạng hoặc tính chất giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất
ähnlich
Synonyms
ähnlich
Adjective