Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
sowohl — Meaning: cả — BlauBerry
sowohl
[zoˈvoːl]
Conjunction
Definitions
1
cả
- cái này cũng như cái kia
das/der eine genauso wie das/der andere
Sowohl
sie als auch er sprechen Englisch.
Cả cô ấy lẫn anh ấy đều nói tiếng Anh.
Sie sprechen
sowohl
Englisch wie Französisch.
Họ nói cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
Conjunction