
chẻ- dùng một công cụ để chia một vật theo chiều dài
mit einem Instrument der Länge nach teilen
tách ra- bị tách ra; vỡ thành hai phần
gespalten^([1]) werden; in zwei Teile auseinanderbrechen
chia rẽ- làm cho chia rẽ, phân chia (một nhóm người), phá vỡ sự thống nhất
entzweien, teilen (Gruppe von Personen), eine Einheit auflösen