Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
spieltheoretisch — Meaning: thuộc lý thuyết trò chơi
spieltheoretisch
[ˈʃpiːlteoˌʁeːtɪʃ]
Adjective
Definitions
1
thuộc lý thuyết trò chơi
- có liên quan hoặc dựa trên lý thuyết trò chơi
auf die Spieltheorie bezogen
„Das Buch liefert deswegen nicht mehr als
spieltheoretische
Ansätze – und dies auf teils konfuse Weise.“
“Vì vậy, cuốn sách chỉ cung cấp không hơn những cách tiếp cận thuộc lý thuyết trò chơi – và điều này theo một cách đôi khi rối rắm.”
Adjective