Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
spillrig — Meaning: mảnh khảnh — BlauBerry
spillrig
[ˈʃpɪlʁɪç]
Adjective
Definitions
1
mảnh khảnh
- rất mỏng manh, có thân hình thanh tú và yếu ớt
sehr dünn, von zartem Körperbau
Adjective