

cố định- gắn liền với một địa điểm cố định, không di chuyển (ví dụ: thương mại, kinh doanh, quân đội đồn trú)
an einen festen Ort gebunden, ortsfest (zum Beispiel: Handel, Gewerbe, Militärbesatzung)
nội trú- nằm viện, được nhận vào khoa điều trị; bệnh nhân được điều trị nội trú hoặc nhập viện, nghĩa là họ ở lại qua đêm
im Krankenhaus liegend, in eine Krankenstation aufgenommen; der Patient wird stationiert oder hospitalisiert, das heißt, er bleibt über Nacht
ổn định- không thay đổi, tĩnh tại
gleich bleibend, statisch