Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stellenweise — Meaning: một vài nơi — BlauBerry
stellenweise
[ˈʃtɛlənˌvaɪ̯zə]
Adverb
Definitions
1
một vài nơi
- ở một số chỗ hoặc khu vực nhất định, không phải ở khắp mọi nơi
an einigen Stellen
Es kann sich
stellenweise
Bodenfrost bilden.
Ở một vài nơi có thể hình thành sương giá mặt đất.
Adverb