Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stinkfaul — Meaning: cực lười — BlauBerry
stinkfaul
[ˌʃtɪŋkˈfaʊ̯l]
Adjective
Definitions
1
cực lười
- rất lười, không muốn làm việc hay cố gắng chút nào
sehr faul
Einer war
stinkfaul
- und das war Paul.
Có một người cực lười — và đó là Paul.
Adjective