Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stoppelbärtig — Meaning: râu lún phún — BlauBerry
stoppelbärtig
[ˈʃtɔpl̩ˌbɛːɐ̯tɪç]
Adjective
Definitions
1
râu lún phún
- có bộ râu mọc lởm chởm, ngắn và chưa cạo sạch
einen Stoppelbart habend
„Eine kleine Schlange wartete vor ihren beiden Telefonen, Handwerker, kräftige,
stoppelbärtige
Punjabis.“
“Một hàng người ngắn đang chờ trước hai chiếc điện thoại của bà, là những người thợ, những người Punjab khỏe mạnh, râu lún phún.”
Adjective