
dừng lại- làm cho dừng lại hoặc bị làm cho dừng lại
zum Stehen bringen oder zum Stehen gebracht werden
ngừng- ngừng làm việc gì đó hoặc bị buộc phải ngừng làm việc gì đó
aufhören etwas zu tun oder dazu gebracht werden, mit etwas aufzuhören
bấm giờ- dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chính xác
mit einer Stoppuhr die genaue Zeit nehmen