
phóng xạ- phát ra năng lượng, sóng hoặc vật chất từ một nguồn bức xạ.
von einer Strahlenquelle ausgehende Energie, Wellen oder Materie
rực nắng- cho thấy thời tiết đẹp, nhiều nắng và quang đãng.
schönes Wetter signalisierend
sáng chói- được chiếu sáng rất mạnh, rất sáng và nổi bật.
sehr hell erleuchtet
rực rỡ- cực kỳ tích cực, tốt đẹp hoặc đầy hứa hẹn.
äußerst positiv
vang sáng- có âm thanh rõ ràng, xuyên thấu và sáng trong.
in klaren durchdringenden Tönen
rạng rỡ- với nụ cười tươi rộng mở; cũng có nghĩa là đang ở trong tâm trạng rất tốt.
mit einem breiten Lächeln, auch: in hervorragender Stimmung