Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stressig — Meaning: căng thẳng — BlauBerry
stressig
[ˈʃtʁɛsɪç]
Adjective
Definitions
1
căng thẳng
- gây ra căng thẳng, khiến người ta mệt mỏi hoặc áp lực
Stress auslösend, anstrengend
Die Autofahrt ist
stressig
.
Chuyến đi bằng ô tô thật căng thẳng.
Adjective