

đan- đan một sợi hoặc nhiều sợi với nhau để tạo thành hàng dệt may; có thể thực hiện thủ công bằng kim đan hoặc bằng máy đan trong công nghiệp
einen Faden so verschlingen, dass er eine Textilie ergibt; dies als Handarbeit mit Stricknadeln und industriell mit Hilfe einer Strickmaschine
đan- làm ra hoặc tạo ra một vật gì đó bằng phương pháp đan
etwas mit Hilfe der Methode [1] herstellen