Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
taubstumm — Meaning: câm điếc — BlauBerry
taubstumm
[ˈtaʊ̯pˌʃtʊm]
Adjective
Definitions
1
câm điếc
- không nghe được và đồng thời không nói được
nicht hörend und gleichzeitig stumm seiend
Meine Mutter ist
taubstumm
.
Mẹ tôi bị câm điếc.
Sie bringt
taubstummen
Kindern die Gebärdensprache bei.
Cô ấy dạy ngôn ngữ ký hiệu cho những đứa trẻ câm điếc.
Adjective