teilbar — Meaning: có thể chia, chia hết — BlauBerry
teilbar
[ˈtaɪ̯lbaːɐ̯]Adjective
Definitions
1
có thể chia- có thể được tách hoặc chia thành nhiều phần riêng lẻ
in einzelne Teile zerlegbar
Ein Patient, der nur eine halbe Tablette einnehmen muss, fühlt sich möglicherweise auch nur halb so krank und teilbare Tabletten bergen ein Einsparungspotenzial für den verschreibenden Arzt und sein Budget.
Một bệnh nhân chỉ phải uống nửa viên thuốc có thể cũng cảm thấy mình chỉ ốm một nửa, và các viên thuốc có thể bẻ chia mang lại tiềm năng tiết kiệm cho bác sĩ kê đơn và ngân sách của họ.