như mơ- Có tính chất giống như trong giấc mơ; mơ hồ, kỳ ảo, không hoàn toàn có vẻ thực.
wie in einem Traum
„Es war unvermeidlich, dass dieses Abenteuer mitten in dem traumgleichen und schäbigen Nachtleben Nortowns stattfand.“
“Không thể tránh khỏi việc cuộc phiêu lưu này diễn ra giữa đời sống về đêm vừa như mơ vừa tồi tàn của Nortown.”
„Hier oben gab es nur dunkle, nackte Felsabstürze und die ersten Ausläufer grob gefurchter Gletscher - doch jene faszinierenden Würfel und Wälle, jene widerhallenden Höhlenöffnungen verliehen der Szenerie etwas drohend Unnatürliches, Fantastisches und Traumgleiches.“
“Trên này chỉ có những vách đá tối tăm, trơ trụi và những phần đầu tiên của các sông băng với những rãnh xẻ thô ráp — nhưng những khối lập phương và những bờ tường đầy mê hoặc ấy, những cửa hang vang vọng ấy đã khiến khung cảnh mang một vẻ gì đó bất tự nhiên, kỳ ảo và như mơ đầy đe dọa.”