Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
tricksen — Meaning: giở mẹo — BlauBerry
tricksen
[ˈtʁɪksn̩]
Verb
Definitions
1
giở mẹo
- dùng mánh khóe hoặc thủ đoạn để đạt mục đích hay tác động đến kết quả.
einen Trick anwenden
Er
trickst
beim Kartenspiel.
Anh ta giở mẹo khi chơi bài.
Das Wahlergebnis wurde
getrickst
.
Synonyms
mogeln
schummeln
Kết quả bầu cử đã bị thao túng bằng mánh khóe.
Verb