Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unbebaut — Meaning: chưa xây dựng — BlauBerry
unbebaut
[ˈʊnbəˌbaʊ̯t]
Adjective
Definitions
1
chưa xây dựng
- Chưa được xây dựng, không có công trình nào trên đó.
nicht bebaut, frei von Bauwerken
„Er lief zum zweiten Gebäude an der Grenze zur
unbebauten
Zone.“
"Anh ta chạy tới tòa nhà thứ hai ở ranh giới với khu vực chưa xây dựng."
„Auf dem
unbebauten
Grundstück hatte man nahe der Stelle, wo die Leiche des Mädchens gefunden worden war, einen Bürocontainer aufgestellt.“
"Trên mảnh đất chưa xây dựng, người ta đã đặt một thùng container văn phòng gần nơi thi thể của cô bé được tìm thấy."
Adjective