Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ungeöffnet — Meaning: chưa mở — BlauBerry
ungeöffnet
[ˈʊnɡəˌʔœfnət]
Adjective
Definitions
1
chưa mở
- ở trạng thái chưa được mở ra, chưa bị bóc hoặc chưa bị khui.
nicht geöffnet
Wurst hält
ungeöffnet
länger als geöffnet.
Xúc xích để chưa mở sẽ giữ được lâu hơn so với khi đã mở.
Post bekommt man normalerweise
.
Synonyms
geschlossen
verschlossen
Antonyms
geöffnet
offen
ungeöffnet
Thông thường người ta nhận thư khi thư vẫn chưa mở.
Adjective