Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ungut — Meaning: không tốt — BlauBerry
ungut
[ˈʊnˌɡuːt]
Adjective
Definitions
1
không tốt
- trong thành ngữ: xấu, tồi tệ
in Redensarten: schlecht
Ich habe ein
ungutes
Gefühl.
Tôi có một cảm giác không tốt.
Synonyms
schlecht
Antonyms
gut
Adjective