Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unkaputtbar — Meaning: không thể phá hủy — BlauBerry
unkaputtbar
[ʊnkaˈpʊtbaːɐ̯]
Adjective
Definitions
1
không thể phá hủy
- bền chắc đến mức hầu như không thể bị làm hỏng hoặc phá hủy.
unzerstörbar
Panzerglas ist fast
unkaputtbar
.
Kính chống đạn gần như không thể bị phá vỡ.
„
Unkaputtbar
ist diese landwirtschaftliche Allzweckwaffe, unumkippbar auch an den steilsten Hängen.“
Synonyms
unzerbrechlich
unzerstörbar
“Cỗ máy đa dụng trong nông nghiệp này không thể bị phá hỏng, cũng không thể bị lật ngay cả trên những sườn dốc nhất.”
Adjective