
bố trí chỗ ở- cung cấp cho ai đó một nơi ở, chỗ trú ngụ
jemandem eine Bleibe, Unterkunft verschaffen
sắp xếp việc làm- cung cấp cho ai đó một chỗ làm việc hoặc một suất học nghề
jemandem eine Arbeits- oder Ausbildungsstelle verschaffen
sắp xếp chỗ, dành thời gian- dành chỗ hoặc thời gian cho một việc gì đó, tìm được chỗ cho việc gì đó
Platz oder Zeit für etwas einräumen, finden