
không ràng buộc- Không có tính bắt buộc, không kèm theo cam kết hay sự xác định dứt khoát.
nicht verbindlich, ohne Festlegung
lạnh nhạt- Tỏ ra lịch sự nhưng không thân thiện hay niềm nở, nói năng ngắn gọn và giữ khoảng cách.
höflich, aber ohne freundliches Entgegenkommen, kurz angebunden