Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unwichtig — Meaning: không quan trọng — BlauBerry
unwichtig
[ˈʊnvɪçtɪç]
Adjective
Definitions
1
không quan trọng
- không có tầm quan trọng, không đáng kể
nicht wichtig
Ob du die Sachen nach der Prüfung noch weißt, ist
unwichtig
.
Việc em có còn nhớ những điều đó sau kỳ thi hay không là không quan trọng.
Danke, das war eine nicht ganz
Frage.
Synonyms
egal
unbedeutend
unbedeutsam
Antonyms
wichtig
unwichtige
Cảm ơn, đó là một câu hỏi không hoàn toàn không quan trọng.
Adjective