Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unzählig — Meaning: vô số — BlauBerry
unzählig
[ˈʊnˌt͡sɛːlɪç]
Adjective
Definitions
1
vô số
- rất nhiều, rất đông đảo
sehr viel, sehr zahlreich
Seit dem Kriegsausbruch sind
unzählige
Menschen auf der Flucht.
Kể từ khi chiến tranh bùng nổ, vô số người đang chạy trốn.
Sie hat
unzählige
Male versucht, ihn telefonisch zu erreichen, jedoch hat sie es nie geschafft.
Cô ấy đã vô số lần cố gắng liên lạc với anh ta qua điện thoại, nhưng chưa bao giờ thành công.
Adjective