

lang thang- Đi đây đi đó, di chuyển không có hướng cố định, đi rong hoặc lảng vảng nhiều nơi.
herumkommen, umherziehen, herumstreunen, sich herumtreiben
sống lang bạt- Sống như kẻ lang thang, không có nơi ở cố định.
als Vagabund ohne ständigen Wohnsitz leben
trôi dạt- Lơ lửng hoặc trôi đi giữa các hệ sao, không gắn chặt hoặc chỉ gắn rất yếu với một ngôi sao.
zwischen Sternsystemen schweben, treiben