verantwortbar — Meaning: có trách nhiệm — BlauBerry
verantwortbar
[fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtbaːɐ̯]Adjective
Definitions
1
có trách nhiệm- Phù hợp với trách nhiệm phải gánh vác; có thể chấp nhận hoặc biện minh được về mặt trách nhiệm và hậu quả.
der Verantwortung entsprechend, die Verantwortung übernehmend, Verantwortung zulassend
„Seehofer: Der bisherige Weg ist verantwortbar, weil er Hilfen an Eigenanstrengungen koppelt und unsere Wirtschaft vor Negativauswirkungen schützt.“
“Seehofer: Con đường từ trước đến nay là có trách nhiệm, vì nó gắn sự hỗ trợ với nỗ lực tự thân và bảo vệ nền kinh tế của chúng ta khỏi những tác động tiêu cực.”